translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "có nhà" (1件)
có nhà
play
日本語 家にいる
sáng mai anh có nhà không?
明日の朝家にいる?
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "có nhà" (0件)
format_quote フレーズ検索結果 "có nhà" (3件)
sáng mai anh có nhà không?
明日の朝家にいる?
Việt Nam được so sánh là nước có nhân công thấp
ベトナムは人件費が比較的低い国です
Bánh chưng có nhân đỗ xanh.
バインチュンは緑豆のあんが入っている。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)